Xếp hạng các trường đại học thế giới năm 2015-2016

12/03/2019

Xếp hạng các trường đại học thế giới năm 2015-2016

          , một trong các tổ chức xếp hạng các trường đại học thế giới có uy tín vừa công bố kết quả xếp hạng các trường đại học thế giới  năm 2015-2016 tại địa chỉ https://www.timeshighereducation.com/world-university-rankings/2016/world-ranking, dựa trên phân tích, đánh giá thành tích đạt được của các trường ở các nhiệm vụ cốt lõi là - - giảng dạy (teaching) , nghiên cứu khoa học (research), chuyển giao tri thức (knowledge transfer) và vị thế quốc tế(international outlookKết quả xổ số miền bắc ngày 30) được thể hiện cụ thể ở 5 nhóm tiêu chí với ứng với các trọng số  dưới đây.

Nhóm

Nhóm tiêu chí

Trọng số (%)

1

Teaching (the learning environment) - Giảng dạy (Môi trường học tập)

30

2

Research (volume, income and reputation) -Nghiên cứu khoa học (Cường độ , thu nhập và Uy tín)

30

3

Citations (research influence) - Lượng trích dẫn (ảnh hưởng của nghiên cứu khoa học )

30

4

  International outlook (staff, students and research) - Vị thế quốc tế (giảng viên, sinh viên và nghiên cứu)

7,5

5

Industry income (knowledge transfer) - Thu nhập từ chuyển giao kiến thức, công nghệ

2.5

Theo đó, Times đưa ra bảng xếp hạng 800 trường đại học hàng đầu thế giới đến từ 70 quốc gia .  Năm 2014, con số này là 400 trường đại học từ 41 quốc gia. Dưới đây là bảng xếp hạng 200 trường đại học hàng đầu thế giới năm 2015-2016,

 

Rank/

Thứ hạng

Title - Tên trường/ Quốc gia- Vũng lãnh thổ

Tìm thông tin về trường

1

United States of America

Explore

2

United Kingdom

Explore

3

United States of America

Explore

4

United Kingdom

Explore

5

United States of America

Explore

6

United States of America

Explore

7

United States of America

Explore

8

United Kingdom

Explore

9

Switzerland

Explore

10

United States of America

Explore

11

United States of America

Explore

12

United States of America

Explore

13

United States of America

Explore

14

United Kingdom

Explore

15

United States of America

Explore

16

United States of America

Explore

17

United States of America

Explore

18

United States of America

Explore

19

Canada

Explore

20

United States of America

Explore

21

United States of America

Explore

22

United States of America

Explore

23

United Kingdom

Explore

24

United Kingdom

Explore

25

United States of America

Explore

26

Singapore

Explore

27

United Kingdom

Explore

28

Sweden

Explore

29

Germany

Explore

30

United States of America

Explore

31

Switzerland

Explore

32

United States of America

Explore

33

Australia

Explore

34

Canada

Explore

35

Belgium

Explore

36

United States of America

Explore

37

Germany

Explore

38

Canada

Explore

=39

United States of America

Explore

=39

United States of America

Explore

41

United States of America

Explore

42

China

Explore

43

Japan

Explore

=44

United States of America

Explore

=44

Hong Kong

Explore

46

United States of America

Explore

=47

China

Explore

=47

Netherlands

Explore

49

Germany

Explore

50

United States of America

Explore

51

United States of America

Explore

52

Australia

Explore

53

Germany

Explore

54

France

Explore

55

Singapore

Explore

=56

United Kingdom

Explore

=56

Australia

Explore

58

Netherlands

Explore

59

Hong Kong

Explore

=60

Australia

Explore

=60

United States of America

Explore

62

Netherlands

Explore

63

United States of America

Explore

64

United States of America

Explore

=65

Netherlands

Explore

=65

United States of America

Explore

67

Netherlands

Explore

68

United States of America

Explore

69

United Kingdom

Explore

70

United Kingdom

Explore

71

Netherlands

Explore

72

Germany

Explore

73

Australia

Explore

74

Netherlands

Explore

75

United States of America

Explore

 

 

Explore

 

=76

United Kingdom

Explore

=76

Finland

Explore

78

Germany

Explore

79

United States of America

Explore

80

United Kingdom

Explore

81

Sweden

Explore

=82

Denmark

Explore

=82

Australia

Explore

84

Germany

Explore

85

South Korea

Explore

86

United Kingdom

Explore

87

United States of America

Explore

=88

Japan

Explore

=88

Netherlands

Explore

=90

United States of America

Explore

=90

Sweden

Explore

=90

United States of America

Explore

93

United Kingdom

Explore

=94

Germany

Explore

=94

United States of America

Explore

=94

Canada

Explore

97

United Kingdom

Explore

98

United Kingdom

Explore

=99

Germany

Explore

=99

United States of America

Explore

 

 

Explore

 

 

Explore

 

 

Explore

=101

Switzerland

Explore

=101

France

Explore

=101

United States of America

Explore

=104

United States of America

Explore

=104

Switzerland

Explore

=106

Denmark

Explore

=106

United States of America

Explore

=106

Germany

Explore

108

United States of America

Explore

109

Australia

Explore

=110

Germany

Explore

=110

United Kingdom

Explore

112

Italy

Explore

=113

Canada

Explore

=113

France

Explore

=113

United States of America

Explore

116

South Korea

Explore

117

United States of America

Explore

118

Belgium

Explore

119

United Kingdom

Explore

=120

Switzerland

Explore

=120

South Africa

Explore

=120

United States of America

Explore

=123

Germany

Explore

=123

United States of America

Explore

=125

Germany

Explore

=125

Netherlands

Explore

=127

United States of America

Explore

=127

United States of America

Explore

129

United Kingdom

Explore

130

United Kingdom

Explore

=131

Switzerland

Explore

=131

United Kingdom

Explore

=133

United States of America

Explore

=133

United Kingdom

Explore

135

Norway

Explore

136

Sweden

Explore

137

Canada

Explore

=138

Hong Kong

Explore

=138

Germany

Explore

140

United Kingdom

Explore

141

United States of America

Explore

142

Austria

Explore

143

United Kingdom

Explore

=144

United States of America

Explore

=144

<

Số lượt xem : 365
Tin liên quan
Xem thêm :
Học bổng Nghiên cứu